Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
gas phlegmon


noun
(pathology) a deadly form of gangrene usually caused by clostridium bacteria that produce toxins that cause tissue death;
can be used as a bioweapon
Syn:
gas gangrene, clostridial myonecrosis, emphysematous gangrene, emphysematous phlegmon, gangrenous emphysema, progressive emphysematous necrosis
Topics:
pathology
Hypernyms:
gangrene, sphacelus, slough


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.